giá vẽ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật dụng dùng để đỡ tranh, ảnh hoặc bảng khi vẽ: "giá vẽ" là một khung hoặc chân đế, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, có thể điều chỉnh độ cao và góc nghiêng, giúp người vẽ đặt tranh hoặc bảng vẽ ở vị trí thuận tiện trong khi làm việc.
- Dụng cụ hỗ trợ nghệ thuật: Ngoài việc dùng trong hội họa, "giá vẽ" còn được sử dụng để trưng bày tác phẩm nghệ thuật hoặc làm giá đỡ tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy đặt bức tranh lên giá vẽ để bắt đầu phác thảo. (Cô ấy sử dụng giá vẽ để giữ bức tranh khi vẽ.)
- Giá vẽ của họa sĩ này được làm từ gỗ thông, rất chắc chắn. (Giá vẽ làm bằng gỗ thông, có độ bền cao.)
- Trong lớp học mỹ thuật, mỗi học sinh đều có một giá vẽ riêng. (Mỗi học sinh có một giá vẽ để tập vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giá vẽ gấp gọn": loại giá vẽ có thể thu gọn lại để dễ dàng mang theo khi đi vẽ ngoài trời.
- Anh ấy mang theo giá vẽ gấp gọn để vẽ phong cảnh ở công viên. (Loại giá vẽ này tiện lợi cho việc di chuyển.)
- "giá vẽ đa năng": giá vẽ có thể điều chỉnh để phù hợp với nhiều kích cỡ tranh hoặc chất liệu khác nhau.
- Giá vẽ đa năng giúp họa sĩ làm việc với cả tranh sơn dầu và màu nước. (Tính linh hoạt của giá vẽ hỗ trợ nhiều kỹ thuật vẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Giá (danh từ): vật dụng để đỡ, kê hoặc treo đồ.
- Giá sách (kệ để sách), giá để giày (kệ để giày dép).
- Giá đỡ (danh từ): vật dùng để nâng đỡ một vật khác.
- Giá đỡ máy tính (thiết bị nâng đỡ máy tính).
- Khung vẽ (danh từ): khung gỗ hoặc kim loại để căng vải vẽ.
- Khung vẽ thường được dùng kết hợp với giá vẽ.
Từ đồng nghĩa
- Giá để vẽ: cách gọi khác của "giá vẽ", nhấn mạnh chức năng để vẽ.
- Chân vẽ: một số vùng miền dùng từ này để chỉ giá vẽ.
- Anh ấy dựng chân vẽ ở góc phòng. (Anh ấy đặt giá vẽ ở góc phòng.)
Thành ngữ liên quan
- Giá vẽ của tâm hồn: (nghĩa bóng) nơi hoặc công cụ để thể hiện ý tưởng nghệ thuật, cảm xúc sáng tạo.
- Bức tranh đầu tay là giá vẽ của tâm hồn cô ấy. (Bức tranh là nơi cô ấy thể hiện cảm xúc.)